free zone
Định nghĩa
Danh từ: - Khu vực tự do: Một khu vực, thường nằm gần cảng biển hoặc sân bay, nơi hàng hóa nhập khẩu có thể được lưu trữ, gia công hoặc tái xuất mà không phải chịu thuế quan hoặc các thủ tục hải quan thông thường.
Ví dụ sử dụng
- (Công ty lưu trữ hàng điện tử nhập khẩu của mình trong một khu vực tự do để tránh phải trả thuế hải quan.)
- (Hàng hóa trong khu vực tự do có thể được đóng gói lại và vận chuyển đến các quốc gia khác mà không phải chịu thêm thuế.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to operate in a free zone": hoạt động trong một khu vực tự do.
- Many international businesses choose to operate in a free zone for tax benefits. (Nhiều doanh nghiệp quốc tế chọn hoạt động trong một khu vực tự do để hưởng lợi ích về thuế.)
"free zone advantages": lợi thế của khu vực tự do.
- The free zone advantages include duty-free storage and simplified customs procedures. (Lợi thế của khu vực tự do bao gồm lưu trữ miễn thuế và thủ tục hải quan đơn giản hóa.)
Biến thể và từ gần giống
Free trade zone (danh từ): khu vực mậu dịch tự do, nơi hàng hóa được trao đổi mà không bị hạn chế thương mại.
- The country established a free trade zone to boost international trade. (Quốc gia đã thành lập một khu vực mậu dịch tự do để thúc đẩy thương mại quốc tế.)
Duty-free zone (danh từ): khu vực miễn thuế, tương tự nhưng nhấn mạnh việc không phải đóng thuế.
- Passengers can shop at the duty-free zone at the airport. (Hành khách có thể mua sắm tại khu vực miễn thuế ở sân bay.)
Từ đồng nghĩa
- Khu vực miễn thuế: nhấn mạnh vào việc không phải trả thuế.
- Khu vực thương mại tự do: thường dùng để chỉ các khu vực lớn hơn, có thể bao gồm nhiều quốc gia.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- (Không có phrasal verbs phổ biến liên quan trực tiếp đến "free zone".)
Thành ngữ liên quan
- (Không có thành ngữ phổ biến liên quan trực tiếp đến "free zone".)